QUỐC TẾ HÓA LÀ MỘT QUYẾT ĐỊNH, KHÔNG PHẢI MỘT MAY MẮN
Một dự án muốn hướng đến thị trường quốc tế thì phải được chuẩn bị, từ vai trò của nhà sản xuất, của biên kịch, cách xây dựng kịch bản, cho đến cách kết nối và làm việc với đối tác nước ngoài.
Nghe qua tưởng là chuyện rất quen thuộc bình thường nhưng người làm phim độc lập thường có một thói quen nguy hiểm: làm xong phim rồi mới nghĩ đến chuyện phim sẽ đi đâu.Dồn toàn bộ năng lượng vào giai đoạn sáng tạo, xem việc phát hành và tìm kiếm đối tác như phần "hậu cần" có thể tính sau. Kết quả là rất nhiều tác phẩm tử tế được hoàn thành rồi nằm im, bởi khi ấy mọi cánh cửa đã đóng: hồ sơ không đúng chuẩn, bản quyền âm nhạc chưa rõ ràng, không có nhà sản xuất đồng hành, không có ai giới thiệu.
Bài học rút ra rất đơn giản nhưng khó thực hiện: quốc tế hóa không phải là bước cuối cùng của một bộ phim, nó phải được thiết kế từ dòng đầu tiên của kịch bản. Điều đó có nghĩa là ngay từ khi phát triển ý tưởng, người làm phim đã phải trả lời được những câu hỏi : câu chuyện này nói với ai, thuộc thể loại nào, sẽ được kể bằng ngôn ngữ điện ảnh ra sao để một khán giả không hiểu tiếng Việt vẫn cảm được, và ai sẽ là người mang nó đi. Đó không phải là sự thỏa hiệp nghệ thuật. Đó là sự chuyên nghiệp.
Quốc tế hóa không phải là bước cuối cùng của một bộ phim, nó phải được thiết kế từ dòng đầu tiên của kịch bản.

KHÔNG AI MỞ ĐƯỜNG SẴN CHO MÌNH
Nhà sản xuất – đạo diễn Mai Thu Huyền kể lại chính hành trình đưa tác phẩm của mình đến với các liên hoan phim quốc tế: những cơ hội, những thử thách, sự chủ động kết nối và cả những lần phải tự mình tìm đường để tác phẩm Việt được nhìn thấy trên bản đồ điện ảnh thế giới.
Điều đó xóa tan một quan điểm khá phổ biến: rằng nếu tác phẩm đủ hay thì thế giới sẽ tự tìm đến. Thực tế không vận hành như vậy. Mỗi năm có hàng chục nghìn bộ phim được sản xuất trên toàn cầu; sự chú ý là nguồn tài nguyên khan hiếm nhất. Một tác phẩm hay mà không có người giới thiệu, không có mạng lưới, không có ai đứng ra bảo chứng thì khả năng bị bỏ qua là rất lớn.
Với người làm phim độc lập việc tìm kiếm đến các liên hoan phim là chuyện quen thuộc và đây là một điều đáng mừng. Vì nó cho thấy khoảng cách giữa một phim độc lập và một dự án lớn, ở khâu kết nối, không hoàn toàn là khoảng cách về tiền. Nó là khoảng cách về sự chủ động, về khả năng viết một hồ sơ dự án đàng hoàng, về việc dám gửi thư cho một người lạ, dám ngồi lại sau buổi chiếu để bắt chuyện, dám theo đuổi một mối quan hệ suốt vài năm trước khi nó mang lại kết quả.
Khoảng cách giữa một phim độc lập và một dự án lớn, ở khâu kết nối, không hoàn toàn là khoảng cách về tiền. Nó là khoảng cách về sự chủ động.

LIÊN HOAN PHIM KHÔNG PHẢI LÀ ĐÍCH ĐẾN
Trước đây, liên hoan phim như một sân khấu: nơi phim được chiếu, được trao giải, được chụp ảnh. Nhưng phần quan trọng nhất của một liên hoan phim quốc tế thường không diễn ra trong phòng chiếu, mà ở các khu chợ dự án, các bàn cà phê, các buổi gặp gỡ mười lăm phút giữa những người chưa từng quen nhau.
Ở đó, một người làm phim có thể gặp nhà đầu tư, nhà sản xuất, đại lý bán bản quyền, nhà phát hành, đại diện nền tảng trực tuyến, thương hiệu, cơ quan xúc tiến du lịch, hay một đối tác đồng sản xuất tiềm năng. Nói cách khác, liên hoan phim là một thị trường của tài sản trí tuệ và của các mối quan hệ kinh doanh.
Từ đó suy ra một thay đổi rất thực tế cho người làm phim độc lập: đừng đến liên hoan chỉ để quảng bá bộ phim vừa hoàn thành. Hãy đến để xây dựng đường cho những bộ phim tiếp theo. Bộ phim đang có trong tay là tấm danh thiếp; thứ cần mang về là dự án kế tiếp.
Xây dựng đường cho những bộ phim tiếp theo. Bộ phim đang có trong tay là tấm danh thiếp; thứ cần mang về là dự án kế tiếp.
HOÀ NHẬP VỚI QUỐC TẾ CHỨ KHÔNG HOÀ TAN. BẢN SẮC LÀ KỂ CÂU CHUYỆN CỦA CHÍNH MÌNH.
Phim độc lập thường bắt đầu từ những chất liệu rất riêng: một làng quê, một gia đình, một làng nghề mai một hay một thế hệ đang chuyển mình. Thế nhưng, cái bẫy lớn nhất khi bước ra thế giới là việc người làm phim dễ trượt theo những “khuôn mẫu có sẵn”, nơi đã có sẵn thị trường và lối mòn đón nhận. Làm như vậy là vô tình kể lại câu chuyện người khác gán cho mình, chứ không phải tiếng nói của bản thân.
Những hình ảnh khuôn mẫu về Việt Nam thế giới đã thấy quá nhiều; thứ thực sự hiếm và đắt giá lúc này là một góc nhìn chân thực, mới mẻ từ người bên trong cuộc. Chủ động định nghĩa bản sắc đất nước trên màn ảnh đó mới là ý nghĩa trọn vẹn nhất của hai chữ “không biên giới”.
Chủ động định nghĩa bản sắc đất nước trên màn ảnh đó mới là ý nghĩa trọn vẹn nhất của hai chữ “không biên giới”.

MỘT BỘ PHIM ĐÃ XONG THÌ ĐỂ LẠI GÌ?
Câu hỏi quen thuộc của người làm phim độc lập là: "Làm bộ phim này hết bao nhiêu tiền?" nhưng lại rất ít ai hỏi một bộ phim xong để lại gì?
Tài sản ấy có thể là một bản quyền có khả năng khai thác nhiều lần, một cộng đồng khán giả trung thành, một mối quan hệ với nhà phát hành nước ngoài, một ê-kíp đã trưởng thành qua dự án, hay đơn giản là uy tín để dự án sau dễ gọi vốn hơn. Một bộ phim độc lập có thể không thắng về doanh thu nhưng vẫn để lại tài sản. Ngược lại, một dự án thu hồi vốn tốt mà không xây được gì lâu dài thì cũng chỉ là một giao dịch đã xong.
Đó cũng là lý do câu chuyện về những bối cảnh như Sơn Đoòng đáng để suy ngẫm: một địa danh xuất hiện trên màn ảnh có thể được tái định giá, chuyển từ tài nguyên du lịch thành biểu tượng văn hóa, rồi thành hoạt động kinh tế thực. Điện ảnh có khả năng biến sự chú ý thành giá trị và người làm phim độc lập, dù nhỏ, vẫn là một mắt xích trong chuỗi giá trị đó.
"Điện ảnh không biên giới" không chỉ là mời gọi thế giới đến Việt Nam làm phim, mà còn là nỗ lực thầm lặng đưa phim Việt ra trường quốc tế. Đó là niềm tự hào khi tiếng nói và câu chuyện Việt Nam được lắng nghe trên màn ảnh toàn cầu.
Bởi điện ảnh không chỉ kể câu chuyện của một quốc gia. Nó là một ngôn ngữ để chúng ta kết nối bản sắc chính mình với thế giới. Và biên giới, hóa ra, phần lớn nằm trong cách chúng ta tự giới hạn chính mình.